| Giải ∣A∣=B mà không đặt điều kiện B≥0 | Nhận nghiệm ngoại lai (Ví dụ 3: x=4) | Điều kiện là dòng đầu tiên |
| Quên trường hợp A=−B | Mất nghiệm (Ví dụ 1 mất x=−1) | Luôn viết hai trường hợp |
| Phá dấu ∣x−3∣=x−3 cho mọi x | Chỉ đúng khi x≥3 | Ghi khoảng ngay khi phá |
| Chia khoảng nhưng không lọc nghiệm theo khoảng | Nghiệm của một khoảng có thể rơi ra ngoài khoảng đó | Bước "giữ nghiệm thuộc khoảng" bắt buộc |
| Giải ∣A∣=c với c<0 ra nghiệm | Khoảng cách không âm | Kiểm dấu của c trước |
| Đặt t=∣x∣ mà nhận t<0 | t≥0 | Viết điều kiện t≥0 |
| Bình phương hai vế của ∣A∣=B mà không có B≥0 | A2=B2 còn nhận B<0 | Chỉ dùng bình phương khi B≥0 chắc chắn, hoặc kèm điều kiện |