01Phương pháp giải theo dạng
Dạng: Trạng thái, màu sắc, tính chất vật lí các đơn chất halogen
- Nhớ bảng trạng thái và màu: khí lục nhạt, khí vàng lục, lỏng nâu đỏ, rắn tím đen.
- Muốn biết chất ở thể nào tại nhiệt độ : so với nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi: nóng chảy thì rắn; giữa hai mốc thì lỏng; sôi thì khí.
- Giải thích quy luật tăng bằng khối lượng phân tử và lực van der Waals; không dùng liên kết hydrogen hay liên kết trong phân tử.
Dạng: Xu hướng biến đổi tính chất nhóm VIIA và tính oxi hoá
- Xác định chiều "từ trên xuống dưới" hay ngược lại.
- Xếp theo nguyên nhân gốc: bán kính tăng, độ âm điện giảm, rồi suy ra tính oxi hoá giảm, tính khử của ion tăng.
- Kiểm tra lại đại lượng nào cùng chiều với khối lượng (nhiệt độ sôi, màu) và đại lượng nào ngược chiều (độ âm điện, tính oxi hoá).
02Lỗi hay gặp
| Lỗi | Vì sao sai | Cách tránh |
|---|---|---|
| Cho là chất rắn | nóng chảy ở , lỏng ở nhiệt độ phòng | Nhớ bộ ba khí, khí, lỏng, rắn theo thứ tự F, Cl, Br, I |
| Nhầm màu (vàng lục) với (lục nhạt) | Hai chất cùng là khí, màu đậm dần | Đối chiếu bảng màu |
| Nói "bay hơi" thay vì "thăng hoa" | Rắn chuyển thẳng thành hơi | Dùng đúng thuật ngữ thăng hoa |
| Cho tính oxi hoá tăng khi xuống nhóm vì nhiệt độ sôi tăng | Nhiệt độ sôi chỉ phụ thuộc lực giữa các phân tử | Tách "tính chất vật lí" ra khỏi "tính chất hoá học" |
| Cho fluorine có số oxi hoá dương | có độ âm điện lớn nhất | Trong hợp chất, luôn là |
| Nhầm chiều tính khử của ion halide | Ion lớn nhường electron dễ hơn |