LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

HAL · 0130 phút

Đơn chất halogen: tính chất vật lí và xu hướng biến đổi

Trạng thái, màu, X₂ 3D, F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂

01Tự kiểm tra

  1. Ở 25 ∘C25\,{}^\circ\mathrm{C}, đơn chất halogen nào ở thể rắn?
Đáp án

I2\mathrm{I_2} (nóng chảy 114 ∘C114\,{}^\circ\mathrm{C}).

  1. Vì sao nhiệt độ sôi tăng từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}?
Đáp án

Khối lượng phân tử và số electron tăng nên tương tác van der Waals giữa các phân tử mạnh dần.

  1. Ở 100 ∘C100\,{}^\circ\mathrm{C} có bao nhiêu đơn chất halogen ở thể khí?
Đáp án

33 (F2\mathrm{F_2}, Cl2\mathrm{Cl_2}, Br2\mathrm{Br_2}; I2\mathrm{I_2} còn rắn vì 100<114100 < 114).

  1. Sắp xếp độ âm điện của F, Cl, Br, I và tính khử của F−\mathrm{F^-}, Cl−\mathrm{Cl^-}, Br−\mathrm{Br^-}, I−\mathrm{I^-}.
Đáp án

Độ âm điện: F>Cl>Br>I\mathrm{F} > \mathrm{Cl} > \mathrm{Br} > \mathrm{I}. Tính khử: F−<Cl−<Br−<I−\mathrm{F^-} < \mathrm{Cl^-} < \mathrm{Br^-} < \mathrm{I^-}.

Luyện tập · halogen: vật lí
Nóng chảy / sôi (°C): F₂ (−220 / −188); Cl₂ (−101 / −34); Br₂ (−7 / 59); I₂ (114 / 184). Độ dài liên kết X–X (pm): 143, 199, 228, 267. Nguyên tử khối: F 19, Cl 35,5, Br 80, I 127.
g/mol
°C
pm