LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

LKH · 0635 phút

Hình dạng phân tử và độ phân cực (mở rộng)

VSEPR, góc liên kết, momen lưỡng cực

Cần học trướcLKH · 03 · Liên kết cộng hoá trị và công thức LewisLKH · 04 · Độ âm điện, liên kết phân cực và tính chất hợp chất

Mục tiêu

  • Dự đoán dạng hình học của phân tử AXnEm\mathrm{AX_n E_m} bằng mô hình đẩy nhau của các cặp electron (VSEPR).
  • Giải thích ảnh hưởng của cặp electron riêng đến góc liên kết.
  • Cộng các momen lưỡng cực liên kết để kết luận phân tử phân cực hay không.

Khởi động

CO2\mathrm{CO_2} và H2O\mathrm{H_2O} đều có hai liên kết phân cực, nhưng CO2\mathrm{CO_2} ít tan trong nước còn nước thì hoà tan được muối. Nguyên nhân nằm ở hình dạng: một phân tử thẳng, một phân tử gấp khúc.

CO₂: tổng = 0H₂O: tổng ≠ 0

01Kiến thức cần nhớ

1. Mô hình VSEPR

Các cặp electron quanh nguyên tử trung tâm mang điện âm nên đẩy nhau, xếp xa nhau nhất có thể. Mỗi miền electron là một liên kết (đơn, đôi hay ba đều tính một miền) hoặc một cặp electron riêng. Số miền quyết định cách sắp xếp:

Số miềnSắp xếpGóc lí tưởng
22Thẳng180∘180^\circ
33Tam giác phẳng120∘120^\circ
44Tứ diện109,5∘109{,}5^\circ

Kí hiệu AXnEm\mathrm{AX_nE_m}: A\mathrm{A} nguyên tử trung tâm, nn nguyên tử liên kết, mm cặp electron riêng. Dạng phân tử chỉ nói vị trí các nguyên tử; cặp riêng chiếm chỗ nhưng không "nhìn thấy".

KiểuVí dụDạng phân tửGóc thực (tham khảo)
AX2\mathrm{AX_2}CO2\mathrm{CO_2}Thẳng180∘180^\circ
AX3\mathrm{AX_3}BF3\mathrm{BF_3}Tam giác phẳng120∘120^\circ
AX2E\mathrm{AX_2E}SO2\mathrm{SO_2}Gấp khúckhoảng 119∘119^\circ
AX4\mathrm{AX_4}CH4\mathrm{CH_4}Tứ diện109,5∘109{,}5^\circ
AX3E\mathrm{AX_3E}NH3\mathrm{NH_3}Chóp tam giáckhoảng 107∘107^\circ
AX2E2\mathrm{AX_2E_2}H2O\mathrm{H_2O}Gấp khúckhoảng 104,5∘104{,}5^\circ

Cặp electron riêng đẩy mạnh hơn cặp liên kết (đám mây rộng, chỉ thuộc một hạt nhân), nên làm góc liên kết nhỏ đi: 109,5∘109{,}5^\circ (CH4\mathrm{CH_4}) →\rightarrow 107∘107^\circ (NH3\mathrm{NH_3}) →\rightarrow 104,5∘104{,}5^\circ (H2O\mathrm{H_2O}).

Tương tácVSEPR: dạng phân tử trong 3D
Nước :
Số miền electron:
Dạng phân tử: gấp khúc
Góc lí tưởng của mô hình:
Góc thực (tham khảo): (cặp riêng đẩy mạnh hơn nên góc nhỏ đi)

Kéo để xoay. Chọn phân tử, bật hoặc tắt cặp electron riêng (giọt xanh) để thấy chúng chiếm chỗ nhưng không là một phần của dạng phân tử. Con số trên mô hình là góc lí tưởng, góc thực nằm ở phần bên phải.

2. Momen lưỡng cực và phân tử phân cực

Mỗi liên kết phân cực có một momen lưỡng cực vẽ bằng mũi tên hướng về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn (δ−\delta^-), độ dài tỉ lệ với Δχ\Delta\chi. Momen lưỡng cực của phân tử là tổng vectơ các momen liên kết:

  • Tổng bằng 00 (hình đối xứng): phân tử không phân cực. Ví dụ CO2\mathrm{CO_2}, BF3\mathrm{BF_3}, CH4\mathrm{CH_4}, CCl4\mathrm{CCl_4}.
  • Tổng khác 00: phân tử phân cực. Ví dụ H2O\mathrm{H_2O}, NH3\mathrm{NH_3}, HCl\mathrm{HCl}, SO2\mathrm{SO_2}, CH3Cl\mathrm{CH_3Cl}.

Quy tắc "giống tan trong giống": nước (phân cực) hoà tan được chất phân cực (NH3\mathrm{NH_3}, ethanol) tốt hơn chất không phân cực (CO2\mathrm{CO_2}, CH4\mathrm{CH_4}, dầu).

Tương tácSo sánh độ phân cực
: mỗi liên kết
Tổng momen: bằng 0
Kết luận: không phân cực
: mỗi liên kết
Tổng momen: khác 0 (khoảng 1,43 đơn vị Δχ)
Kết luận: phân cực

Mũi tên cam: momen từng liên kết, hướng về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn. Mũi tên cyan lớn: tổng vectơ.

Hai khung độc lập. Mũi tên cam là momen từng liên kết, mũi tên cyan là tổng. Thử CO₂ cạnh H₂O, rồi CCl₄ cạnh CH₃Cl.

02Tóm tắt

ÝNội dung
VSEPRCác miền electron đẩy nhau: 22 thẳng, 33 phẳng, 44 tứ diện
Cặp riêngLàm góc liên kết nhỏ đi
Phân tử phân cựcTổng vectơ momen liên kết khác 00
Đối xứngCO2\mathrm{CO_2}, BF3\mathrm{BF_3}, CH4\mathrm{CH_4} không phân cực

03Mở rộng

  • Năm và sáu miền. 55 miền: lưỡng chóp tam giác (PCl5\mathrm{PCl_5}, góc 90∘90^\circ và 120∘120^\circ); 66 miền: bát diện (SF6\mathrm{SF_6}, góc 90∘90^\circ). Cặp riêng ở lưỡng chóp tam giác chiếm vị trí xích đạo.
  • Hai đồng phân cis và trans của C2H2Cl2\mathrm{C_2H_2Cl_2} có nhiệt độ sôi khác nhau vì chỉ đồng phân cis có momen lưỡng cực tổng khác 00.
Tiếp theoPhương pháp →