01Kiến thức cần nhớ
1. Đối tượng nghiên cứu của hoá học
Mọi vật thể quanh ta (cái bàn, cốc nước, chiếc điện thoại) được tạo nên từ chất. Mỗi chất có thành phần, cấu tạo và tính chất riêng: nước, muối ăn, sắt, khí oxygen… Hoá học nghiên cứu:
- chất: thành phần, cấu tạo, tính chất vật lí và tính chất hoá học;
- sự biến đổi của chất và các quy luật của sự biến đổi đó;
- ứng dụng của chất và sự biến đổi chất vào đời sống, sản xuất.
Mỗi phân tử là một nhóm nguyên tử liên kết với nhau theo một hình dạng xác định. Hình dạng đó quyết định nhiều tính chất của chất, nên hoá học luôn nhìn chất ở hai mức: cái ta thấy được (màu, mùi, trạng thái) và cái ta không thấy (các hạt nhỏ xếp thế nào).
Chọn một chất rồi kéo để xoay. Thử đổi sang kiểu đặc, bật cặp electron riêng ở nước và ammonia, và so khối lượng mol của các chất.
2. Hiện tượng vật lí và hiện tượng hoá học
Câu hỏi duy nhất để phân loại: sau biến đổi, có chất mới không?
Dấu hiệu gợi ý có phản ứng hoá học (chưa chắc chắn nếu đứng một mình, cần nghĩ đến chất mới):
| Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Đổi màu | sắt gỉ nâu đỏ; đồng xỉn màu |
| Có khí thoát ra | viên sủi trong nước; kẽm tan trong dung dịch acid |
| Xuất hiện kết tủa | nước vôi trong gặp khí carbon dioxide đục |
| Toả hoặc thu nhiệt, phát sáng | đốt nến, đốt khí gas |
| Mùi mới | trứng thối, sữa chua |
Trong phản ứng hoá học, nguyên tử được bảo toàn: số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau, nên tổng khối lượng không đổi. Ví dụ đốt khí hydrogen trong oxygen: hai phân tử kết hợp một phân tử thành hai phân tử nước:
Vế trái có 4 nguyên tử H và 2 nguyên tử O, vế phải cũng vậy.
Chọn một hiện tượng rồi kéo thanh tiến trình (hoặc bấm Chạy). Quan sát liên kết: hiện tượng nào làm liên kết đứt và nối lại thành phân tử khác? Đếm nguyên tử mỗi loại ở hai phía.
3. Phương pháp tìm hiểu hoá học
Nhà hoá học (và học sinh) tìm hiểu thế giới chất theo chu trình lặp lại:
- Quan sát hiện tượng, nêu câu hỏi (vì sao đinh sắt gỉ, gỉ nhanh hơn khi nào?).
- Đặt giả thuyết (có thể do nước, do oxygen trong không khí).
- Thí nghiệm kiểm chứng: thay đổi một yếu tố, giữ các yếu tố khác, ghi lại kết quả.
- Phân tích số liệu, rút ra kết luận; nếu chưa khớp thì đổi giả thuyết, làm lại.
- Báo cáo và vận dụng.
Ngoài thí nghiệm, hoá học còn dùng mô hình (mô hình phân tử bóng–que, như trên) và tính toán để dự đoán trước khi làm.
4. Vai trò của hoá học
| Lĩnh vực | Hoá học đóng góp |
|---|---|
| Y học | thuốc, vắc-xin, chất khử trùng, vật liệu cấy ghép |
| Nông nghiệp | phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, bảo quản nông sản |
| Năng lượng | nhiên liệu, pin, ắc quy, pin mặt trời |
| Vật liệu | nhựa, hợp kim, thuỷ tinh, xi măng, sợi tổng hợp |
| Môi trường | xử lí nước thải, khí thải, tái chế |
| Đời sống | xà phòng, mĩ phẩm, thực phẩm, chất tẩy rửa |
Hoá học cũng có mặt trái nếu dùng sai (phân bón dư gây ô nhiễm nước, rác nhựa). Vì vậy học hoá còn là học cách dùng hoá chất đúng và có trách nhiệm.
02Tóm tắt
| Ý | Nhớ |
|---|---|
| Đối tượng | chất, sự biến đổi chất, ứng dụng |
| Vật lí | không có chất mới |
| Hoá học | có chất mới; nguyên tử được bảo toàn |
| Phương pháp | quan sát, giả thuyết, thí nghiệm, kết luận, báo cáo |
| Vai trò | y học, nông nghiệp, năng lượng, vật liệu, môi trường, đời sống |
03Mở rộng
Có phản ứng hoá học mà không thấy dấu hiệu nào bằng mắt thường (ví dụ acid trung hoà base trong dung dịch trong suốt, không đổi màu). Khi đó nhà hoá học dùng dụng cụ đo (nhiệt kế, máy đo pH) hoặc chất chỉ thị để phát hiện chất mới. Ngược lại, hiện tượng vật lí cũng có thể cho dấu hiệu mạnh (nước sôi sủi bọt), nên kết luận luôn dựa trên "có chất mới không".
