LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

CTN · 0540 phút

Cấu hình electron của nguyên tử

Vững bền, Pauli, Hund

Cần học trướcCTN · 04 · Lớp, phân lớp và orbital nguyên tử

Mục tiêu

  • Nêu và áp dụng nguyên lí vững bền, nguyên lí Pauli và quy tắc Hund để điền electron vào các orbital.
  • Viết cấu hình electron của nguyên tử (Z≤36Z \le 36) dạng đầy đủ, dạng viết gọn và dạng ô orbital.
  • Xác định số electron lớp ngoài cùng, số electron độc thân; từ cấu hình đoán ra nguyên tố.

Khởi động

Sodium (Z = 11) hoạt động mạnh, neon (Z = 10) gần như không phản ứng, chỉ hơn nhau đúng một electron. Cách nào cho biết electron nằm ở đâu trong nguyên tử, để thấy vì sao một electron ở lớp ngoài lại tạo ra khác biệt lớn đến vậy?

1s2s2p3 electron độc thân1s² 2s² 2p³

01Kiến thức cần nhớ

1. Ba nguyên tắc điền electron

Ở trạng thái cơ bản, các electron lần lượt chiếm các orbital theo:

  1. Nguyên lí vững bền: electron chiếm orbital có năng lượng thấp trước, rồi mới đến mức cao hơn.
  2. Nguyên lí Pauli: mỗi orbital chứa tối đa 22 electron, hai electron đó có spin ngược nhau.
  3. Quy tắc Hund: trong cùng một phân lớp, các electron phân bố vào các orbital sao cho số electron độc thân là nhiều nhất, các electron độc thân có spin cùng chiều.

2. Thứ tự các mức năng lượng

Thứ tự điền (đến Z=36Z = 36):

1s→2s→2p→3s→3p→4s→3d→4p.1s \to 2s \to 2p \to 3s \to 3p \to 4s \to 3d \to 4p.

Lưu ý 4s4s được điền trước 3d3d vì có năng lượng thấp hơn.

spd1s12s22p33s43p53d74s64p84d
Thứ tự điền các phân lớp: 1s, 2s, 2p, 3s, 3p, 4s, 3d, 4p (4s trước 3d)

3. Cách viết cấu hình electron

  • Đầy đủ: ghi từng phân lớp kèm số electron ở trên bên phải, ví dụ 1s22s22p63s23p51s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5 cho Z=17Z = 17. Khi viết thường sắp theo lớp tăng dần (3d3d viết trước 4s4s dù 4s4s điền trước).
  • Viết gọn: thay phần giống khí hiếm đứng trước bằng [He][\text{He}], [Ne][\text{Ne}], [Ar][\text{Ar}]. Ví dụ Cl: [Ne]3s23p5[\text{Ne}]3s^2 3p^5.
  • Ô orbital: mỗi orbital là một ô, electron là mũi tên ↑↓\uparrow\downarrow.
Tương tácĐiền electron vào orbital
1s2 e2s2 e2p6 e3s2 e3p5 e4s3d4pSơ đồ ô orbital của Cl — chlorine (Z = 17): 1s22s22p63s23p5

Mũi tên vàng: electron vừa thêm. Bấm một ô để xem hình orbital.

Cl — chlorine (Z = 17) — 17 electron
Viết gọn:

Chọn nguyên tố hoặc bấm “+ 1 electron”, hoặc “Tự điền”. Nhìn N (Z = 7): ba electron 2p cùng chiều vào ba ô khác nhau. Sang O: electron thứ tư mới ghép đôi. Thử K, Ca (4s trước 3d), rồi Cr, Cu và tắt/bật “ngoại lệ”. Bấm một ô để xem hình orbital và số electron của nó.

4. Electron lớp ngoài cùng và electron độc thân

  • Lớp ngoài cùng là lớp có nn lớn nhất trong cấu hình (ví dụ Fe: lớp 44 với 4s24s^2). Số electron lớp ngoài cùng là 11 đến 88 (nhiều nhất là 88; riêng lớp KK là 22).
  • Electron độc thân là electron một mình trong một orbital (ô chỉ có một mũi tên).

02Tóm tắt

ÝNội dung
Thứ tự điền1s 2s 2p 3s 3p 4s 3d 4p1s\ 2s\ 2p\ 3s\ 3p\ 4s\ 3d\ 4p
Sức chứas2, p6, d10, f14s2,\ p6,\ d10,\ f14
PauliMỗi orbital tối đa 22 electron ngược spin
HundĐiền riêng rẽ trước, nhiều electron độc thân nhất
Lớp ngoài cùngnn lớn nhất, nhiều nhất 88 electron

03Mở rộng

Cấu hình ngoại lệ của Cr và Cu. Theo thứ tự thông thường, Cr (Z=24Z = 24) sẽ là [Ar]3d44s2[\text{Ar}]3d^4 4s^2 và Cu (Z=29Z = 29) là [Ar]3d94s2[\text{Ar}]3d^9 4s^2. Thực tế:

  • Cr: [Ar]3d54s1[\text{Ar}]3d^5 4s^1 (phân lớp dd bán bão hoà, có 66 electron độc thân);
  • Cu: [Ar]3d104s1[\text{Ar}]3d^{10} 4s^1 (phân lớp dd bão hoà, 11 electron độc thân).

Một electron 4s4s chuyển sang 3d3d vì cấu hình bán bão hoà và bão hoà bền hơn. Ngoại lệ này chỉ cần biết ở mức nâng cao; đề cơ bản thường không hỏi.

Tiếp theoPhương pháp →