LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

HAL · 0130 phút

Đơn chất halogen: tính chất vật lí và xu hướng biến đổi

Trạng thái, màu, X₂ 3D, F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂

Cần học trướcBTH · 03 · Xu hướng biến đổi bán kính, độ âm điện, tính kim loại – phi kimLKH · 07 · Liên kết hydrogen và tương tác van der Waals

Mục tiêu

  • Nêu trạng thái, màu sắc và quy luật biến đổi nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi của bốn đơn chất F2\mathrm{F_2}, Cl2\mathrm{Cl_2}, Br2\mathrm{Br_2}, I2\mathrm{I_2}.
  • Giải thích quy luật đó bằng khối lượng phân tử và tương tác van der Waals.
  • Sắp xếp bán kính, độ âm điện, tính oxi hoá của các halogen và tính khử của ion halide theo chiều trong nhóm.

Khởi động

Trong phòng thí nghiệm, lọ Br2\mathrm{Br_2} luôn được đậy kín và đặt trong tủ hút, vì ở nhiệt độ phòng nó là chất lỏng màu nâu đỏ bốc hơi rất mạnh. Cùng nhóm, Cl2\mathrm{Cl_2} là khí, còn I2\mathrm{I_2} là chất rắn đen tím. Vì sao bốn chất cùng nhóm lại ở ba trạng thái khác nhau?

F₂Cl₂Br₂I₂màu đậm dần, từ khí sang lỏng rồi rắn

01Kiến thức cần nhớ

1. Nhóm VIIA: cấu hình và phân tử X2\mathrm{X_2}

Nhóm VIIA (halogen) gồm fluorine F\mathrm{F} (Z=9Z = 9), chlorine Cl\mathrm{Cl} (1717), bromine Br\mathrm{Br} (3535), iodine I\mathrm{I} (5353) (astatine phóng xạ, không học). Lớp ngoài cùng có cấu hình ns2np5ns^2np^5: 7 electron, chỉ thiếu 1 electron để đạt cấu hình bền của khí hiếm. Vì vậy:

  • Hai nguyên tử góp chung một cặp electron tạo phân tử X2\mathrm{X_2} với một liên kết đơn X−X\mathrm{X-X}, mỗi nguyên tử còn 33 cặp electron riêng.
  • Khi gặp chất khử, nguyên tử X\mathrm{X} nhận 11 electron thành ion X−\mathrm{X^-}.
  • Fluorine độ âm điện lớn nhất nên trong hợp chất chỉ có số oxi hoá −1-1. Chlorine, bromine, iodine ngoài −1-1 còn có +1+1, +3+3, +5+5, +7+7 (khi liên kết với oxygen).

Số liệu dùng xuyên suốt phần này (đo ở điều kiện thường, áp suất 11 bar):

F2\mathrm{F_2}Cl2\mathrm{Cl_2}Br2\mathrm{Br_2}I2\mathrm{I_2}
Trạng thái, màukhí, lục nhạtkhí, vàng lụclỏng, nâu đỏrắn, tím đen
MM (g/mol)38387171160160254254
Nhiệt độ nóng chảy (∘C^\circ\mathrm{C})−220-220−101-101−7-7114114
Nhiệt độ sôi (∘C^\circ\mathrm{C})−188-188−34-345959184184
Độ dài X−X\mathrm{X-X} (pm)143143199199228228267267
Năng lượng X−X\mathrm{X-X} (kJ/mol)159159243243193193151151
Độ âm điện (Pauling)3,983{,}983,163{,}162,962{,}962,662{,}66

Nửa độ dài liên kết X−X\mathrm{X-X} cho biết bán kính nguyên tử: 71,571{,}5; 99,599{,}5; 114114; 133,5133{,}5 pm. Từ F đến I, nguyên tử thêm một lớp electron nên bán kính tăng, còn lực hút của hạt nhân lên electron ngoài cùng giảm nên độ âm điện giảm.

Tương tácBốn phân tử X₂ trong không gian
: , bán kính
: , bán kính
: , bán kính
: , bán kính
Thước xanh dài đúng tỉ lệ với độ dài liên kết.
Phân tử

Kéo để xoay. Chọn từng phân tử rồi bật Quả cầu đặc: nguyên tử to dần từ F đến I và liên kết X–X dài dần. Thước xanh cho độ dài liên kết (pm).

2. Tính chất vật lí

  • Trạng thái và màu đổi theo hướng từ khí sang lỏng rồi rắn, màu đậm dần: lục nhạt, vàng lục, nâu đỏ, tím đen.
  • Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi tăng từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2}. Phân tử X2\mathrm{X_2} không cực nên chỉ có tương tác van der Waals; phân tử càng nặng, càng nhiều electron thì đám mây càng dễ lệch, lực hút giữa các phân tử càng lớn, cần nhiệt độ cao hơn để tách chúng ra.
  • I2\mathrm{I_2} dễ thăng hoa (rắn chuyển thẳng thành hơi màu tím khi đun nhẹ). Br2\mathrm{Br_2} bay hơi mạnh ở nhiệt độ phòng.
  • Độ tan: tan ít trong nước (và giảm từ Cl2\mathrm{Cl_2} đến I2\mathrm{I_2}), tan tốt trong dung môi hữu cơ không cực. Dung dịch Br2\mathrm{Br_2} trong hexane có màu cam, của I2\mathrm{I_2} có màu tím. Cách nhận ra Br2\mathrm{Br_2}, I2\mathrm{I_2} sinh ra trong thí nghiệm là thêm hexane và lắc.
  • Tất cả đều độc, phải làm trong tủ hút (nhắc lại quy tắc an toàn ở phần Mở đầu).
Tương tácThẻ trạng thái và màu theo nhiệt độ
F₂khíCl₂khíBr₂lỏngI₂rắn-200-100010020025 °Ctròn = nóng chảy, vuông = sôi (mỗi chất một cặp, màu theo chất)°C
Ở có 2 chất ở thể khí: F₂, Cl₂.
F₂: khí; Cl₂: khí; Br₂: lỏng; I₂: rắn.
Mốc: nóng chảy , sôi ; nóng chảy .

Kéo thanh nhiệt độ qua các mốc nóng chảy và sôi. Thử 25 °C, rồi 70 °C, rồi 150 °C: đếm xem có bao nhiêu chất ở thể khí.

3. Xu hướng biến đổi trong nhóm VIIA

Đi từ F\mathrm{F} đến I\mathrm{I}:

Đại lượngChiều biến đổi
Bán kính nguyên tửtăng
Độ âm điệngiảm
Tính oxi hoá của đơn chất X2\mathrm{X_2}giảm: F2>Cl2>Br2>I2\mathrm{F_2} > \mathrm{Cl_2} > \mathrm{Br_2} > \mathrm{I_2}
Tính khử của ion X−\mathrm{X^-}tăng: F−<Cl−<Br−<I−\mathrm{F^-} < \mathrm{Cl^-} < \mathrm{Br^-} < \mathrm{I^-}
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôităng
Màuđậm dần

Lí do của hàng thứ ba: tính oxi hoá là khả năng nhận electron; nguyên tử càng lớn, electron nhận vào càng xa hạt nhân, bị hút yếu hơn nên khả năng nhận electron giảm. Ion X−\mathrm{X^-} lớn thì electron ngoài cùng ở xa hạt nhân nên dễ nhường hơn: tính khử tăng. Hai chiều này ngược nhau, còn nhiệt độ sôi lại cùng chiều với màu: dễ nhầm.

02Tóm tắt

ÝNội dung
Cấu hìnhns2np5ns^2np^5, thiếu 11 electron; phân tử X2\mathrm{X_2} liên kết đơn
Trạng thái, màuF2\mathrm{F_2} khí lục nhạt; Cl2\mathrm{Cl_2} khí vàng lục; Br2\mathrm{Br_2} lỏng nâu đỏ; I2\mathrm{I_2} rắn tím đen (thăng hoa)
Nhiệt độ nóng chảy, sôităng từ F2\mathrm{F_2} đến I2\mathrm{I_2} (van der Waals)
Bán kính, độ âm điệnbán kính tăng, độ âm điện giảm khi xuống nhóm
Tính oxi hoáF2>Cl2>Br2>I2\mathrm{F_2} > \mathrm{Cl_2} > \mathrm{Br_2} > \mathrm{I_2}
Tính khử ion halideF−<Cl−<Br−<I−\mathrm{F^-} < \mathrm{Cl^-} < \mathrm{Br^-} < \mathrm{I^-}

03Mở rộng

Vì sao liên kết F−F\mathrm{F-F} yếu mà F2\mathrm{F_2} lại hoạt động mạnh nhất? Năng lượng liên kết F−F\mathrm{F-F} (159159 kJ/mol) nhỏ hơn Cl−Cl\mathrm{Cl-Cl} (243243 kJ/mol). Hai nguyên tử F rất nhỏ nên hai nguyên tử đẩy nhau mạnh giữa các cặp electron riêng, liên kết dễ đứt. Thêm vào đó, các liên kết mà F tạo với chất khác (ví dụ H−F\mathrm{H-F}: 565565 kJ/mol) rất bền, nên phản ứng toả nhiều nhiệt. Đó là hai lí do khiến F2\mathrm{F_2} phản ứng mãnh liệt, kể cả với nước và nhiều chất khác.

Tiếp theoPhương pháp →