LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 10·10 / 2026

HAL · 0540 phút

Ion halide: nhận biết bằng AgNO₃, tính khử với H₂SO₄ đặc và hỗn hợp muối halide

Kết tủa trắng, vàng nhạt, vàng; tăng giảm khối lượng

01Tự kiểm tra

  1. Nhỏ AgNO3\mathrm{AgNO_3} vào một dung dịch muối natri thấy kết tủa vàng. Dung dịch chứa ion gì?
Đáp án

I−\mathrm{I^-} (kết tủa AgI\mathrm{AgI}).

  1. Vì sao dùng muối rắn với H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc điều chế được HCl\mathrm{HCl} nhưng không điều chế được HI\mathrm{HI}?
Đáp án

HI\mathrm{HI} sinh ra bị H2SO4\mathrm{H_2SO_4} đặc oxi hoá thành I2\mathrm{I_2} (I−\mathrm{I^-} có tính khử mạnh), còn Cl−\mathrm{Cl^-} thì không.

  1. Cho 0,050{,}05 mol NaI\mathrm{NaI} vào dung dịch AgNO3\mathrm{AgNO_3} dư. Khối lượng kết tủa?
Đáp án

0,05×235=11,750{,}05 \times 235 = 11{,}75 g.

  1. Mỗi mol NaBr\mathrm{NaBr} chuyển thành NaCl\mathrm{NaCl} làm khối lượng thay đổi thế nào?
Đáp án

Giảm 103−58,5=44,5103 - 58{,}5 = 44{,}5 g.

Luyện tập · ion halide
Khối lượng mol (g/mol): NaCl 58,5; NaBr 103; NaI 150; AgCl 143,5; AgBr 188; I₂ 254. 1 mol khí chiếm 24,79 L (đkc).
g
g
g
L
g