LÝ THUYẾT - SÁCH HÌNH ĐỘNG
LỚP 11·10 / 2026

MACH · 0240 phút

Điện trở và định luật Ôm

Đặc tuyến I–U, R theo nhiệt độ

01Tự kiểm tra

  1. Hiệu điện thế 6 V6\,\text{V} đặt vào điện trở thì dòng 0,3 A0{,}3\,\text{A}. Nếu hiệu điện thế đổi thành 9 V9\,\text{V} thì dòng bao nhiêu?
Đáp án

R=60,3=20 ΩR=\dfrac{6}{0{,}3}=20\,\Omega không đổi; I=920=0,45 AI=\dfrac{9}{20}=0{,}45\,\text{A}.

  1. Dây A và dây B cùng chất, cùng chiều dài; đường kính dây A gấp ba dây B. Tỉ số RARB\dfrac{R_A}{R_B}?
Đáp án

SA=9SBS_A=9S_B nên RARB=SBSA=19\dfrac{R_A}{R_B}=\dfrac{S_B}{S_A}=\dfrac{1}{9}.

  1. Dây nhôm ρ=2,8⋅10−8 Ω⋅m\rho=2{,}8\cdot10^{-8}\,\Omega\cdot\text{m} dài 50 m50\,\text{m}, tiết diện 2,5 mm22{,}5\,\text{mm}^2. Điện trở?
Đáp án

R=2,8⋅10−8⋅502,5⋅10−6=0,56 ΩR=\dfrac{2{,}8\cdot10^{-8}\cdot50}{2{,}5\cdot10^{-6}}=0{,}56\,\Omega.

  1. Đồ thị II–UU của vật là đường cong lõm xuống (đi lên chậm dần). Điện trở của vật tăng hay giảm khi UU tăng?
Đáp án

Tăng: II tăng chậm hơn UU nên R=UIR=\dfrac{U}{I} tăng (như dây tóc bóng đèn).

  1. Dây đồng R0=10 ΩR_0=10\,\Omega ở 20 ∘C20\,^\circ\text{C}, α=4,3⋅10−3 K−1\alpha=4{,}3\cdot10^{-3}\,\text{K}^{-1}. Điện trở ở 70 ∘C70\,^\circ\text{C}?
Đáp án

R=10[1+4,3⋅10−3⋅50]=12,15 ΩR=10\bigl[1+4{,}3\cdot10^{-3}\cdot50\bigr]=12{,}15\,\Omega.

Luyện tập · điện trở, định luật Ôm

Dây dẫn đồng chất, tiết diện đều; các dụng cụ đo lí tưởng.

A
V
Ω
Ω
Ω